infrared frequency

infrared frequency

A scientist uses a device to detect infrared frequency.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tần số hồng ngoại: "infrared frequency" dùng để chỉ các tần số của sóng điện từ nằm trong vùng hồng ngoại của quang phổ, bước sóng dài hơn ánh sáng khả kiến nhưng ngắn hơn sóngtuyến. Vùng tần số này nằm dưới dải tần số của ánh sáng nhìn thấy được.
    • Bức xạ hồng ngoại: Trong ngữ cảnh thực tế, "infrared frequency" cũng có thể ám chỉ chính bức xạ điện từdải tần số đó, thường được cảm nhận dưới dạng nhiệt.
dụ sử dụng
  • (Họ có thể cảm nhận được bức xạtần số hồng ngoại.)
  • (Tần số hồng ngoại được sử dụng trong điều khiển từ xa để truyền tín hiệu.)
  • (Máy ảnh có thể phát hiện tần số hồng ngoại để nhìn trong bóng tối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Infrared frequency range": dải tần số hồng ngoại.

    • The infrared frequency range spans from about 300 GHz to 400 THz. (Dải tần số hồng ngoại trải dài từ khoảng 300 GHz đến 400 THz.)
  • "Infrared frequency radiation": bức xạ tần số hồng ngoại.

    • Infrared frequency radiation is emitted by all warm objects. (Bức xạ tần số hồng ngoại được phát ra từ mọi vật thể ấm.)
Biến thể từ gần giống
  • Infrared (tính từ/danh từ): hồng ngoại.
    • Infrared light is invisible to the human eye. (Ánh sáng hồng ngoại không thể nhìn thấy bằng mắt thường.)
  • Frequency (danh từ): tần số.
    • The frequency of the wave determines its color. (Tần số của sóng quyết định màu sắc của .)
  • Electromagnetic spectrum (danh từ): quang phổ điện từ.
    • Infrared frequency is a part of the electromagnetic spectrum. (Tần số hồng ngoại một phần của quang phổ điện từ.)
Từ đồng nghĩa
  • Infrared radiation: bức xạ hồng ngoại (thường dùng thay thế trong ngữ cảnh vật ).
  • Infrared wave: sóng hồng ngoại (nhấn mạnh tính chất sóng của tần số này).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "infrared frequency", nhưng có thể dùng trong các mô tả khoa học.) - To detect infrared frequency: phát hiện tần số hồng ngoại. - Scientists use special sensors to detect infrared frequency. (Các nhà khoa học sử dụng cảm biến đặc biệt để phát hiện tần số hồng ngoại.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "infrared frequency", nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật.) - In the infrared: trong vùng hồng ngoại. - The object glows in the infrared, not the visible spectrum. (Vật thể phát sáng trong vùng hồng ngoại, chứ không phải quang phổ khả kiến.)